Bảng ASân 1FT
Đông Hồ3
Lạc Hoài1
Giải chưa xếp giờ thi đấu. Các trận đang hiển thị theo vòng.
| # | Đội | P | W-D-L | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đông Hồ | 2 | 1-1-0 | 4 |
| 2 | Đông Khê | 1 | 0-1-0 | 1 |
| 3 | Tú Tháp | 0 | 0-0-0 | 0 |
| 4 | Đạo Tú | 0 | 0-0-0 | 0 |
| 5 | Lạc Hoài | 1 | 0-0-1 | 0 |
| # | Cầu thủ | Đội | Bàn |
|---|---|---|---|
| 1 | Chim Sẻ | Đông Hồ | 3 |
| 2 | Khang Điền | Đông Khê | 1 |
| 3 | Nam Long | Đông Khê | 1 |
| 4 | Truy Mệnh | Đông Hồ | 1 |
| 5 | U98 | Đông Hồ | 1 |
| Cầu thủ | Đội | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|
| Văn Hưởng | Đông Hồ | 1 |
Sân bóng Đạo Tú, Đạo tú, Thuận Thành, Bắc Ninh